Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对于對於

duì yú

对于 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对于 trong tiếng Việt

  1. về
  2. liên quan đến (cái gì đó)
  3. đối với
Tra từ liên quan