Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对折對摺

duì zhé

对折 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对折 trong tiếng Việt

bán giảm giá 50%; gấp làm đôi

Tra từ liên quan