Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对抗煸动對抗煸動

duì kàng biān dòng

对抗煸动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对抗煸动 trong tiếng Việt

chống viêm (thuốc)

Tra từ liên quan