Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对口径對口徑

duì kǒu jìng

对口径 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对口径 trong tiếng Việt

sắp xếp để đưa ra cùng một câu chuyện

Tra từ liên quan