Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对口型對口型

duì kǒu xíng

对口型 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对口型 trong tiếng Việt

hát nhép

Tra từ liên quan