Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对内對內

duì nèi

对内 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对内 trong tiếng Việt

nội bộ; quốc gia; trong nước (chính sách)

Tra từ liên quan