Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对价對價

duì jià

对价 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对价 trong tiếng Việt

đối ứng (trong trao đổi cổ phần); một sự trao đổi tương đương

Tra từ liên quan