Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对偶性對偶性

duì ǒu xìng

对偶性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对偶性 trong tiếng Việt

(toán học) tính đối ngẫu

Tra từ liên quan