Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对了對了

duì le

对了 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对了 trong tiếng Việt

Đúng rồi!; À, đúng rồi, ... (khi đột nhiên nhớ ra điều muốn nói); À, nhân tiện

Tra từ liên quan