对不起對不起
对不起 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 对不起 trong tiếng Việt
Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ; làm (ai đó) thất vọng; không đạt kỳ vọng
Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ; làm (ai đó) thất vọng; không đạt kỳ vọng