对不起
Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ; làm (ai đó) thất vọng; không đạt kỳ vọng
Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ; làm (ai đó) thất vọng; không đạt kỳ vọng
对不起 thường mang nghĩa “Xin lỗi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Đọc lại câu “对不起,我来晚了。” và chú ý vị trí của 对不起 trong câu.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếXin lỗi, tôi đến muộn.
Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
làm ai thất vọng; không công bằng; Xin lỗi; tha lỗi cho tôi (trang trọng)
›对不上duì bù shàngkhông đồng ý; Tôi không thể đồng ý với điều đó
›对不对duì bù duìđúng hay sai?; Có đúng không?; OK, phải không? (thông tục)
›对付duì fuxử lý; đối phó; giải quyết; tạm xoay xở; làm cho xong; (tiếng địa phương) (thường dùng ở dạng phủ định) hòa…
›对世权duì shì quán(luật) quyền tuyệt đối; quyền đối với mọi người
›对幺duì yāođôi một (trong trò chơi đô-mi-no); đúp một
›对乙酰氨基酚duì yǐ xiān ān jī fēnparacetamol; acetaminophen
›对上duì shàngkhớp vào nhau; đưa hai vật vào tiếp xúc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.