Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
将令將令

jiàng lìng

将令 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 将令 trong tiếng Việt

(cũ) (quân sự) mệnh lệnh; lệnh

Tra từ liên quan