Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封底里封底裡

fēng dǐ lǐ

封底里 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封底里 trong tiếng Việt

bên trong bìa sau

Tra từ liên quan