Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封入

fēng rù

封入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封入 trong tiếng Việt

đưa vào bên trong

Tra từ liên quan