Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宽畅寬暢

kuān chàng

宽畅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宽畅 trong tiếng Việt

không lo lắng; vui vẻ; rộng rãi

Tra từ liên quan