Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宁为鸡头,不为凤尾寧為雞頭,不為鳳尾

nìng wéi jī tóu , bù wéi fèng wěi

宁为鸡头,不为凤尾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宁为鸡头,不为凤尾 trong tiếng Việt

xem 寧做雞頭,不做鳳尾|宁做鸡头,不做凤尾[ning4 zuo4 ji1 tou2 , bu4 zuo4 feng4 wei3]

Tra từ liên quan