Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
实惠實惠

shí huì

实惠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 实惠 trong tiếng Việt

lợi ích thiết thực; lợi thế vật chất; rẻ; kinh tế; có lợi (giao dịch); giảm giá đáng kể

Tra từ liên quan