Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
实报实销實報實銷

shí bào shí xiāo

实报实销 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 实报实销 trong tiếng Việt

được hoàn trả chi phí thực tế

Tra từ liên quan