寒露 Hán lù 寒露 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 寒露 trong tiếng Việt Hàn Lộ, tiết khí thứ 17 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气 từ ngày 8-22 tháng Mười 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan