寒门寒門 hán mén 寒门 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 寒门 trong tiếng Việt gia đình nghèo khó và thấp kém; gia đình tôi (khiêm tốn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan