Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
富养富養

fù yǎng

富养 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 富养 trong tiếng Việt

nuôi (một đứa trẻ) một cách nuông chiều

Tra từ liên quan