Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
富时富時

fù shí

富时 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 富时 trong tiếng Việt

FTSE (công ty cung cấp chỉ số chứng khoán của Anh như FTSE 100)

Tra từ liên quan