Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密令

mì lìng

密令 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密令 trong tiếng Việt

mệnh lệnh bí mật; lệnh bí mật

Tra từ liên quan