Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中保

zhōng bǎo

中保 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中保 trong tiếng Việt

người trung gian và người bảo đảm

Tra từ liên quan