宿儒 sù rú 宿儒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宿儒 trong tiếng Việt học giả có kinh nghiệm; chuyên gia lâu năm trong lĩnh vực 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan