Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宣泄宣洩

xuān xiè

宣泄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宣泄 trong tiếng Việt

thoát nước (bằng cách dẫn nước đi); trút bầu tâm sự; tiết lộ; làm lộ bí mật

Tra từ liên quan