Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宣扬宣揚

xuān yáng

宣扬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宣扬 trong tiếng Việt

  1. tuyên truyền
  2. quảng bá
  3. lan truyền rộng rãi
Tra từ liên quan