Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
客体客體

kè tǐ

客体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 客体 trong tiếng Việt

đối tượng (triết học)

Tra từ liên quan