Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
客诉客訴

kè sù

客诉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 客诉 trong tiếng Việt

khiếu nại của khách hàng; phàn nàn về sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty

Tra từ liên quan