Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
客西马尼园客西馬尼園

Kè xī mǎ ní yuán

客西马尼园 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 客西马尼园 trong tiếng Việt

Vườn Ghết-sê-ma-nê

Tra từ liên quan