Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定格

dìng gé

定格 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定格 trong tiếng Việt

cố định; giới hạn vào; đóng băng khung hình; dừng chuyển động (làm phim)

Tra từ liên quan