定格 dìng gé 定格 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 定格 trong tiếng Việt cố định; giới hạn vào; đóng băng khung hình; dừng chuyển động (làm phim) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan