Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定日县定日縣

Dìng rì xiàn

定日县 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定日县 trong tiếng Việt

huyện Tingri, tiếng Tây Tạng: Ding ri rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Tra từ liên quan