Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定户定戶

dìng hù

定户 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定户 trong tiếng Việt

biến thể của 訂戶|订户[ding4 hu4]

Tra từ liên quan