Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丢开丟開

diū kāi

丢开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丢开 trong tiếng Việt

  1. vứt bỏ hoặc gạt sang một bên
  2. quên đi một lúc
Tra từ liên quan