Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丢手丟手

diū shǒu

丢手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丢手 trong tiếng Việt

rửa tay gác kiếm; không còn liên quan đến việc gì

Tra từ liên quan