Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丢官丟官

diū guān

丢官 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丢官 trong tiếng Việt

(một quan chức) mất việc

Tra từ liên quan