Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安抚奶嘴安撫奶嘴

ān fǔ nǎi zuǐ

安抚奶嘴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安抚奶嘴 trong tiếng Việt

núm vú giả của em bé

Tra từ liên quan