安插 ān chā 安插 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 安插 trong tiếng Việt đặt vào vị trí nhất định; giao nhiệm vụ; cài vào; tái định cư (cũ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan