Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宅女

zhái nǚ

宅女 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宅女 trong tiếng Việt

cô gái mọt sách; cô gái nghiện ở nhà; otaku nữ

Tra từ liên quan