Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孪生孿生

luán shēng

孪生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孪生 trong tiếng Việt

(adj.) sinh đôi

Tra từ liên quan