Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孽缘孽緣

niè yuán

孽缘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孽缘 trong tiếng Việt

mối quan hệ nghiệt ngã

Tra từ liên quan