孽缘孽緣 niè yuán 孽缘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 孽缘 trong tiếng Việt mối quan hệ nghiệt ngã 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan