Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孽种孽種

niè zhǒng

孽种 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孽种 trong tiếng Việt

nghiệt chủng; dòng dõi hèn hạ

Tra từ liên quan