Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孤鸟孤鳥

gū niǎo

孤鸟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孤鸟 trong tiếng Việt

  1. chim đơn độc
  2. bị gạt ra ngoài lề (quốc gia, người, v.v.)
Tra từ liên quan