Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孤傲

gū ào

孤傲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孤傲 trong tiếng Việt

tự hào và xa cách

Tra từ liên quan