孟尝君孟嘗君 Mèng cháng jūn 孟尝君 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 孟尝君 trong tiếng Việt Quân Mạnh Thường nước Tề, Tể tướng của Tề và Ngụy thời Chiến Quốc (475-221 TCN) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan