Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孝义孝義

Xiào yì

孝义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孝义 trong tiếng Việt

Thành phố cấp huyện Hiếu Nghĩa, Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Tra từ liên quan