Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孝经孝經

Xiào jīng

孝经 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孝经 trong tiếng Việt

Xiaojing (Kinh Hiếu)

Tra từ liên quan