Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
子鼠

zǐ shǔ

子鼠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 子鼠 trong tiếng Việt

Năm Tý, năm con Chuột (ví dụ: 2008)

Tra từ liên quan