Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嫁资嫁資

jià zī

嫁资 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嫁资 trong tiếng Việt

của hồi môn; Lượng từ: 份[fen4], 筆|笔[bi3]

Tra từ liên quan