嫁资嫁資 jià zī 嫁资 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 嫁资 trong tiếng Việt của hồi môn; Lượng từ: 份[fen4], 筆|笔[bi3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan