Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嫁装嫁裝

jià zhuang

嫁装 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嫁装 trong tiếng Việt

biến thể của 嫁妝|嫁妆[jia4 zhuang5]

Tra từ liên quan