Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
婺女

wù nǚ

婺女 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婺女 trong tiếng Việt

(tên một chòm sao)

Tra từ liên quan